eword.vn

send trong ngữ cảnh

send = gửi

Câu tiếng Anh

And they send older men here who have failed to become headteachers

Nghĩa tiếng Việt

Các thầy già, không làm được hiệu trưởng, thì mới được cử đến đây.

← send: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với send