eword.vn

send trong ngữ cảnh

send = gửi

Câu tiếng Anh

Assemble the other four kings, and send out a secret order to all pirates on the sea.

Nghĩa tiếng Việt

Triệu tập bốn vị Vương còn lại, gửi mật lệnh cho hải tặc trên biển.

← send: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với send