eword.vn

send trong ngữ cảnh

send = gửi

Câu tiếng Anh

♪ But send that rainbow to me ♪

Nghĩa tiếng Việt

♪Nhưng hãy gởi cầu vòng đến cho em ♪

← send: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với send