eword.vn

send trong ngữ cảnh

send = gửi

Câu tiếng Anh

But you have to send a check for the auto insurance, see?

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng em phải gửi một tấm séc cho bảo hiểm ô tô, hiểu chứ?

← send: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với send