Trang chủ › send › Ngữ cảnh › Câu send trong ngữ cảnh send = gửi Câu tiếng Anh I told them to send me another ticket. Nghĩa tiếng ViệtTôi bảo họ gửi tôi thẻ khác ← send: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với send