sensitive trong ngữ cảnh
sensitive = nhạy cảm
Câu tiếng Anh
Poor Edwin's so terribly sensitive.
Nghĩa tiếng Việt
Ông Edwin đáng thương thật quá là nhậy cảm.
← sensitive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sensitive
sensitive = nhạy cảm
Poor Edwin's so terribly sensitive.
Ông Edwin đáng thương thật quá là nhậy cảm.
← sensitive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sensitive