sensitive trong ngữ cảnh
sensitive = nhạy cảm
Câu tiếng Anh
Too sensitive.
Nghĩa tiếng Việt
Quá nhạy cảm.
← sensitive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sensitive
sensitive = nhạy cảm
Too sensitive.
Quá nhạy cảm.
← sensitive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sensitive