eword.vn

sensitive trong ngữ cảnh

sensitive = nhạy cảm

Câu tiếng Anh

Your nose is really sensitive.

Nghĩa tiếng Việt

Ôi trời mũi của quý khách quả là thính

← sensitive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sensitive