separate trong ngữ cảnh
separate = tách rời
Câu tiếng Anh
Ed, we'll separate.
Nghĩa tiếng Việt
Ed, chúng ta sẽ tách ra.
← separate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với separate
separate = tách rời
Ed, we'll separate.
Ed, chúng ta sẽ tách ra.
← separate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với separate