serve trong ngữ cảnh
serve = cú giao bóng
Câu tiếng Anh
But if that fails, you'll have to serve the rest of your term.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng nếu thất bại, anh sẽ phải chịu đựng cho đến hết hạn tù.
← serve: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với serve