serve trong ngữ cảnh
serve = cú giao bóng
Câu tiếng Anh
God help me to serve this chosen soul for the rest of my days.
Nghĩa tiếng Việt
Lạy Chúa, xin giúp con phục vụ linh hồn được chọn này trong suốt những ngày còn lại của con.
← serve: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với serve