eword.vn

shape trong ngữ cảnh

shape = hình

Câu tiếng Anh

♪ But square-cut or pear-shaped These rocks don't lose their shape

Nghĩa tiếng Việt

♪Nhưngdùgóccạnhhayhìnhquảlê, những viên đá không bao giờ mòn ♪

← shape: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với shape