share trong ngữ cảnh
share = lưỡi cày
Câu tiếng Anh
Share your experience.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.
← share: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với share
share = lưỡi cày
Share your experience.
Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.
← share: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với share