sheet trong ngữ cảnh
sheet = khăn trải giường
Câu tiếng Anh
Hey, Skins, you handle that sheet metal all right?
Nghĩa tiếng Việt
Này, Skins, anh xử lý cái tấm kim loại đó ổn chứ?
← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet
sheet = khăn trải giường
Hey, Skins, you handle that sheet metal all right?
Này, Skins, anh xử lý cái tấm kim loại đó ổn chứ?
← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet