eword.vn

sheet trong ngữ cảnh

sheet = khăn trải giường

Câu tiếng Anh

I brought an extra sheet and coverlet.

Nghĩa tiếng Việt

Em đem thêm chăn và khăn trải giường.

← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet