eword.vn

sheet trong ngữ cảnh

sheet = khăn trải giường

Câu tiếng Anh

I'm in charge of the sheet music.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi lo phần âm nhạc.

← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet