eword.vn

sheet trong ngữ cảnh

sheet = khăn trải giường

Câu tiếng Anh

Rip that sheet, make some bandages.

Nghĩa tiếng Việt

Xé tấm trải đó, làm vài miếng băng.

← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet