sheet trong ngữ cảnh
sheet = khăn trải giường
Câu tiếng Anh
Well, I haven't seen the route sheet.
Nghĩa tiếng Việt
Chà, tôi chưa xem bảng lộ trình.
← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet
sheet = khăn trải giường
Well, I haven't seen the route sheet.
Chà, tôi chưa xem bảng lộ trình.
← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet