sheet trong ngữ cảnh
sheet = khăn trải giường
Câu tiếng Anh
You'll be thankful if they slip a waterproof sheet... - around that Aunt Sally of a carcass of yours.
Nghĩa tiếng Việt
Anh sẽ rất biết ơn nếu chỉ cần người ta quấn cái xác anh... bằng một tấm cao su chống thấm.
← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet