sheet trong ngữ cảnh
sheet = khăn trải giường
Câu tiếng Anh
You take one sheet here.
Nghĩa tiếng Việt
Cháu lấy một tờ giấy báo.
← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet
sheet = khăn trải giường
You take one sheet here.
Cháu lấy một tờ giấy báo.
← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet