sheet trong ngữ cảnh
sheet = khăn trải giường
Câu tiếng Anh
You were as white as a sheet. Like the victim!
Nghĩa tiếng Việt
Khuôn mặt ông ấy rất thân thiện, anh Lacenaire!
← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet
sheet = khăn trải giường
You were as white as a sheet. Like the victim!
Khuôn mặt ông ấy rất thân thiện, anh Lacenaire!
← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet