eword.vn

ship trong ngữ cảnh

ship = tàu thuỷ

Câu tiếng Anh

A Japanese ship leaves Vancouver in a month.

Nghĩa tiếng Việt

Tàu Nhật rời Vancouver một tháng nữa.

← ship: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ship