eword.vn

ship trong ngữ cảnh

ship = tàu thuỷ

Câu tiếng Anh

- A ship aground, sending up rockets!

Nghĩa tiếng Việt

- Một tàu mặc kẹt, bắn hỏa tiễn lên!

← ship: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ship