eword.vn

ship trong ngữ cảnh

ship = tàu thuỷ

Câu tiếng Anh

A ship that flies through the air by next Sunday?

Nghĩa tiếng Việt

Tàu bay vào chúa nhật tới à?

← ship: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ship