eword.vn

ship trong ngữ cảnh

ship = tàu thuỷ

Câu tiếng Anh

A ship that flies through the air.

Nghĩa tiếng Việt

Một con tàu bay được trên không.

← ship: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ship