eword.vn

ship trong ngữ cảnh

ship = tàu thuỷ

Câu tiếng Anh

A strange ship was sighted running out of the storm.

Nghĩa tiếng Việt

Đã phát hiện một con tàu lạ vừa thoát khỏi cơn bão.

← ship: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ship