eword.vn

ship trong ngữ cảnh

ship = tàu thuỷ

Câu tiếng Anh

A trim little ship, Captain Rodríguez.

Nghĩa tiếng Việt

Con tàu đẹp nhỉ, thuyền trưởng Rodriguez.

← ship: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ship