ship trong ngữ cảnh
ship = tàu thuỷ
Câu tiếng Anh
At my host's invitation, I inspected the ship.
Nghĩa tiếng Việt
☺ Theo lời mời, tôi đi xem xét con tàu. ☺
ship = tàu thuỷ
At my host's invitation, I inspected the ship.
☺ Theo lời mời, tôi đi xem xét con tàu. ☺