eword.vn

ship trong ngữ cảnh

ship = tàu thuỷ

Câu tiếng Anh

It's your job to turn the ship around.

Nghĩa tiếng Việt

Việc của bạn là quay con tàu lại.

← ship: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ship