eword.vn

ship trong ngữ cảnh

ship = tàu thuỷ

Câu tiếng Anh

The ship sank after hitting an iceberg.

Nghĩa tiếng Việt

Con tàu đã bị chìm sau khi va phải một tảng băng trôi.

← ship: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ship