eword.vn

side trong ngữ cảnh

side = mặt

Câu tiếng Anh

...and attend our wounded comrades on the Rio Bravo side.

Nghĩa tiếng Việt

...và chăm sóc các anh bạn thương binh bên phía sông Bravo.

← side: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với side