eword.vn

side trong ngữ cảnh

side = mặt

Câu tiếng Anh

My hamster has a swollen testicle on one side.

Nghĩa tiếng Việt

Con chuột hamster của tôi bị sưng một bên tinh hoàn.

← side: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với side