eword.vn

silver trong ngữ cảnh

silver = bạc

Câu tiếng Anh

150,000 marks of silver.

Nghĩa tiếng Việt

150.000 đồng bạc Hoàng gia.

← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver