eword.vn

silver trong ngữ cảnh

silver = bạc

Câu tiếng Anh

A high silk hat and a silver cane

Nghĩa tiếng Việt

♪ Một cái nón tơ cao và một cây gậy bạc ♪

← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver