silver trong ngữ cảnh
silver = bạc
Câu tiếng Anh
A silver coffin.
Nghĩa tiếng Việt
"Quan tài bạc"...
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver
silver = bạc
A silver coffin.
"Quan tài bạc"...
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver