eword.vn

silver trong ngữ cảnh

silver = bạc

Câu tiếng Anh

A silver dollar for the gentleman on the balcony.

Nghĩa tiếng Việt

Một đô la bạc cho quý ông trên ban công.

← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver