silver trong ngữ cảnh
silver = bạc
Câu tiếng Anh
- A silver tipped spruce?
Nghĩa tiếng Việt
- Cậu có cây vân sam đầu bạc không?
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver
silver = bạc
- A silver tipped spruce?
- Cậu có cây vân sam đầu bạc không?
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver