silver trong ngữ cảnh
silver = bạc
Câu tiếng Anh
And who do you think would come hobbling along for that berth but old Long John Silver?
Nghĩa tiếng Việt
- Được rồi. Và cháu nghĩ ai sẽ tập tễnh tới đó ngoại trừ lão già Long John Silver này?
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver