eword.vn

silver trong ngữ cảnh

silver = bạc

Câu tiếng Anh

And you'll have a red velvet coat, with silver buckles on your shoes.

Nghĩa tiếng Việt

Còn anh sẽ mặc áo choàng bằng nhung đỏ với khóa bạc ở dưới giày.

← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver