eword.vn

silver trong ngữ cảnh

silver = bạc

Câu tiếng Anh

And you, your silver cloak.

Nghĩa tiếng Việt

Và anh, Bergam, áo nạm bạc.

← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver