silver trong ngữ cảnh
silver = bạc
Câu tiếng Anh
Betters silver than blood.
Nghĩa tiếng Việt
Thà mất bạc còn hơn đổ máu.
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver
silver = bạc
Betters silver than blood.
Thà mất bạc còn hơn đổ máu.
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver