eword.vn

silver trong ngữ cảnh

silver = bạc

Câu tiếng Anh

Don't you suppose I know that, Silver?

Nghĩa tiếng Việt

Ông nghĩ rằng tôi không biết sao, Silver?

← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver