silver trong ngữ cảnh
silver = bạc
Câu tiếng Anh
Fetch them down, Silver.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta có thể đưa toàn bộ thủy thủ đoàn của Smollett cho anh ta và ra khơi sớm hơn, phải không, Jim? Đem họ về đây, Silver.
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver