silver trong ngữ cảnh
silver = bạc
Câu tiếng Anh
The silver is on the table.
Nghĩa tiếng Việt
Bạc ở trên bàn
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver
silver = bạc
The silver is on the table.
Bạc ở trên bàn
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver