eword.vn

sit trong ngữ cảnh

sit = ngồi

Câu tiếng Anh

All you do is sit around sweating over papers.

Nghĩa tiếng Việt

Suốt ngày cứ ngồi đây đổ mồ hôi trên giấy tờ.

← sit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sit