eword.vn

sit trong ngữ cảnh

sit = ngồi

Câu tiếng Anh

And you're gonna sit there and let 'em do it.

Nghĩa tiếng Việt

Vậy anh sẽ ngồi đó nhìn họ làm vậy?

← sit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sit