Trang chủ › sit › Ngữ cảnh › Câu sit trong ngữ cảnh sit = ngồi Câu tiếng Anh I can sit in the back of the car. Nghĩa tiếng ViệtTôi có thể ngồi ở phía sau xe. ← sit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sit