Trang chủ › sit › Ngữ cảnh › Câu sit trong ngữ cảnh sit = ngồi Câu tiếng Anh Let's sit at one of the tables near the back. Nghĩa tiếng ViệtHãy tìm một bàn ở gần cuối. ← sit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sit