eword.vn

sit trong ngữ cảnh

sit = ngồi

Câu tiếng Anh

Tom could barely sit up.

Nghĩa tiếng Việt

Tom khó mà làm được động tác gập bụng.

← sit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sit