smell trong ngữ cảnh
smell = mùi
Câu tiếng Anh
Breathing the smell of your stinkin' feet!
Nghĩa tiếng Việt
Hít mùi chân hôi hám của cậu!
← smell: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smell
smell = mùi
Breathing the smell of your stinkin' feet!
Hít mùi chân hôi hám của cậu!
← smell: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smell